| Thời hạn | 2026-01-18 ~ 2026-01-24 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.467,96 Won | |
| Mỹ | $150 | 220.194 Won |
| $200 | 293.592 Won | |
| China | $150 | 1.045 CNY |
| Euro | 129 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.170 HKD | |
| Japan | 23.769 JPY | |
Thống kê đến - Theo vận đơn Mô tả cấp
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
TG đến gần đây
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 3 Jan | 14 Jan | 14 Jan | 11 Days | |
| 3 Jan | 14 Jan | Processing | 11 Days | |
| 15 Aug (2025) | 20 Aug (2025) | 25 Aug (2025) | 5 Days | |
| 6 Aug (2025) | 12 Aug (2025) | 12 Aug (2025) | 6 Days | |
| 16 Jul (2025) | 25 Jul (2025) | 25 Jul (2025) | 9 Days | |
| 16 Apr (2025) | 22 Apr (2025) | 22 Apr (2025) | 6 Days |
BL